noisette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /nwə.ˈzɛt/
Danh từ
noisette /nwə.ˈzɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /nwa.zɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| noisette /nwa.zɛt/ |
noisettes /nwa.zɛt/ |
noisette gc /nwa.zɛt/
Tính từ
noisette kđ /nwa.zɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)