notability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

notability /ˌnoʊ.tə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. Người danh vọng, người địa vị uy quyền.
  2. Tính chất trứ danh; tính chất lớn lao, tính chất to tát, tính chất quan trọng.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự tần tảo.

Tham khảo[sửa]