objectif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực objectif
/ɔb.ʒɛk.tif/
objectifs
/ɔb.ʒɛk.tif/
Giống cái objective
/ɔb.ʒɛk.tiv/
objectives
/ɔb.ʒɛk.tiv/

objectif /ɔb.ʒɛk.tif/

  1. Khách quan.
    Réalité objective — hiện thực khách quan
    Critique objective — sự phê bình khách quan
    Signes objectifs — (y học) dấu hiệu khách quan
  2. (Tâm lý học) (thuộc) khách thể.
    génétif objectif — (ngôn ngữ học) thuộc cách đối tượng

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
objectif
/ɔb.ʒɛk.tif/
objectifs
/ɔb.ʒɛk.tif/

objectif /ɔb.ʒɛk.tif/

  1. Cái khách quan.
  2. Mục tiêu.
    Objectif militaire — mục tiêu quân sự
  3. (Vật lý học, điện ảnh) Vật kính.
    L’objectif d’un microscope — vật kính của kính hiển vi

Tham khảo[sửa]