Bước tới nội dung

odd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

odd

  1. (The odd) (thể dục, thể thao) đánh thêm (chơi gôn).

Tính từ

odd

  1. Lẻ.
    13 is an odd number — 13 là con số lẻ
  2. Cọc cạch.
    an odd shoe — chiếc giày cọc cạch
  3. Thừa, , trên, có lẻ.
    thirty years odd — trên 30 năm, 30 năm có lẻ
  4. Vặt, lặt vặt, linh tinh.
    an odd job — công việc lặt vặt
  5. Kỳ cục, kỳ quặc.
  6. Rỗi rãi, rảnh rang.
    odd moments — lúc rỗi rãi
  7. Bỏ trống, để không.

Thành ngữ

Tham khảo