orthodoxe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.tɔ.dɔks/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxes /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
| Giống cái | orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxes /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxes /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
| Giống cái | orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxes /ɔʁ.tɔ.dɔks/ |
orthodoxe /ɔʁ.tɔ.dɔks/
- Kẻ chính thống.
- Les orthodoxes et les dissidents d’un parti — những kẻ chính thống và những kẻ ly khai của một đảng
- Người theo chính giáo.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orthodoxe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)