Bước tới nội dung

osculating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/

Động từ

osculating

  1. hiện tại phân từ của osculate

Chia động từ

Tính từ

osculating /ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/

  1. (Hình học) Mật tiếp.

Tham khảo