Bước tới nội dung

outlast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outlast ngoại động từ

  1. Tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào).
    he will not outlast six months — ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng

Chia động từ

Tham khảo