Bước tới nội dung

outmanoeuvre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outmanoeuvre ngoại động từ

  1. Cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn.
  2. Khôn hơn, láu hơn.

Chia động từ

Tham khảo