pâté
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pâté
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pâté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pâté /pa.te/ |
pâtés /pa.te/ |
pâté gđ /pa.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pâté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)