pacemaker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪs.ˌmeɪ.kɜː/
| [ˈpeɪs.ˌmeɪ.kɜː] |
Danh từ
pacemaker /ˈpeɪs.ˌmeɪ.kɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pacemaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛs.mɛ.kœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pacemaker /pɛs.mɛ.kœʁ/ |
pacemakers /pɛs.mɛ.kœʁ/ |
pacemaker gđ /pɛs.mɛ.kœʁ/
- (Y học) Máy kích thích tim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pacemaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)