paces
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
paces
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pace
Chia động từ
pace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pace | |||||
| Phân từ hiện tại | pacing | |||||
| Phân từ quá khứ | paced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pace | pace hoặc pacest¹ | paces hoặc paceth¹ | pace | pace | pace |
| Quá khứ | paced | paced hoặc pacedst¹ | paced | paced | paced | paced |
| Tương lai | will/shall² pace | will/shall pace hoặc wilt/shalt¹ pace | will/shall pace | will/shall pace | will/shall pace | will/shall pace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pace | pace hoặc pacest¹ | pace | pace | pace | pace |
| Quá khứ | paced | paced | paced | paced | paced | paced |
| Tương lai | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace | were to pace hoặc should pace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pace | — | let’s pace | pace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.