paella
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Catalan paella, từ tiếng Pháp cổ paelle, từ tiếng Latinh patella.[1][2] Điệp thức của patella và có khả năng từ pail.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella (đếm được và không đếm được, số nhiều paellas)
- Cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha.
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “paella”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000. - ↑ “pail, n.1”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha paella, từ tiếng Catalan paella, từ tiếng Latinh patella. Điệp thức của payella and padiella.
Danh từ
[sửa]paella gc (số nhiều paelles)
- paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella gc
- paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- paella, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- paella, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
- Bản mẫu:R:pl:PWN Encyclopedia
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ paelle, từtiếng Latinh patella. So sánh với tiếng Occitan paela.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella gc (số nhiều paelles)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tây Ban Nha: paella
Đọc thêm
[sửa]- “paella”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “paella”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “paella”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “paella”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Galicia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Catalan paella.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella gc (số nhiều paellas)
- paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Đọc thêm
[sửa]- “paella”, Dicionario da Real Academia Galega, Học viện Hoàng gia Galicia.
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha paella, từ tiếng Catalan paella.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella
- paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Biến cách
[sửa]| Biến tố của paella (Kotus loại 13/katiska, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | paella | paellat | |
| sinh cách | paellan | paelloiden paelloitten paellojen | |
| chiết phân cách | paellaa | paelloita paelloja | |
| nhập cách | paellaan | paelloihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | paella | paellat | |
| đối cách | danh cách | paella | paellat |
| sinh cách | paellan | ||
| sinh cách | paellan | paelloiden paelloitten paellojen paellain hiếm | |
| chiết phân cách | paellaa | paelloita paelloja | |
| định vị cách | paellassa | paelloissa | |
| xuất cách | paellasta | paelloista | |
| nhập cách | paellaan | paelloihin | |
| cách kế cận | paellalla | paelloilla | |
| ly cách | paellalta | paelloilta | |
| đích cách | paellalle | paelloille | |
| cách cương vị | paellana | paelloina | |
| di chuyển cách | paellaksi | paelloiksi | |
| vô cách | paellatta | paelloitta | |
| hướng cách | — | paelloin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Đọc thêm
[sửa]- “paella”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 3 tháng 7 2023
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Catalan paella hoặc tiếng Tây Ban Nha paella, từ tiếng Latinh patella. Điệp thức của poêle.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]paella gc (số nhiều paellas)
- (countable and uncountable) paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Đọc thêm
[sửa]- “paella”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Catalan paella, từ tiếng Latinh patella. Điệp thức của padilla, paila, and puela.
Cách phát âm
[sửa]
- Tách âm: pa‧e‧lla
Danh từ
[sửa]paella gc (số nhiều paellas)
- paella (cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha)
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tagalog: paelya
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “paella”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
- Từ vay mượn từ tiếng Catalan tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛlə
- Vần:Tiếng Anh/ɛlə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/eɪə
- Vần:Tiếng Anh/eɪə/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Thực phẩm
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Asturias
- Điệp thức tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Thực phẩm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ba Lan
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ba Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛja
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛja/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- pl:Thực phẩm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Thực phẩm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Galicia
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống cái tiếng Galicia
- gl:Thực phẩm
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Phần Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑelːɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑelːɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại katiska tiếng Phần Lan
- fi:Thực phẩm
- Từ vay mượn từ tiếng Catalan tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Điệp thức tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Thực phẩm
- Từ vay mượn từ tiếng Catalan tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Điệp thức tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʝa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʝa/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʎa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʎa/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʃa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʃa/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʒa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eʒa/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Thực phẩm
