panorama
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpæ.nə.ˈræ.mə/
Danh từ
panorama /ˌpæ.nə.ˈræ.mə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panorama”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pa.nɔ.ʁa.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panorama /pa.nɔ.ʁa.ma/ |
panoramas /pa.nɔ.ʁa.ma/ |
panorama gđ /pa.nɔ.ʁa.ma/
- (Hội họa) Cảnh tầm rộng.
- Toàn cảnh.
- Le panorama d’une ville — toàn cảnh một thành phố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panorama”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)