peeling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈpiːlɪŋ/
- Từ đồng âm: pealing
- Vần: -iːlɪŋ
Danh từ
peeling (số nhiều peelings)
Động từ
peeling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của peel.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “peeling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.linj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| peeling /pi.linj/ |
peeling /pi.linj/ |
peeling gđ /pi.linj/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peeling”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːlɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/iːlɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp