persecute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː.sɪ.ˌkjuːt/
Ngoại động từ
persecute ngoại động từ /ˈpɜː.sɪ.ˌkjuːt/
- Khủng bố, ngược đãi, hành hạ.
- Quấy rầy, làm khổ.
- to persecute someone with questions — làm khổ ai bằng những câu hỏi
Chia động từ
persecute
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “persecute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)