pill
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪɫ/
| [ˈpɪɫ] |
Danh từ
pill /ˈpɪɫ/
- Viên thuốc.
- (Nghĩa bóng) Điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục.
- a bitter pill — điều cay đắng, điều tủi nhục
- to swallow the pill — ngậm bồ hòn làm ngọt
- (Từ lóng) ; (đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác.
- (Số nhiều) Trò chơi bi-a.
- (The pill) Thuốc chống thụ thai.
Thành ngữ
Ngoại động từ
pill ngoại động từ /ˈpɪɫ/
Ngoại động từ
pill ngoại động từ /ˈpɪɫ/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Cướp bóc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)