placer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

placer /ˈpleɪ.sɜː/

  1. Lớp sỏi cát vàng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

placer ngoại động từ /pla.se/

  1. Đặt, để, bố trí.
    Placer une armoire — đặt một cái tủ
    Placer sous les ordres de quelqu'un — đặt dưới quyền ai
    Placer ses espérances en quelqu'un — đặt hy vọng vào ai
  2. Xếp chỗ ngồi.
    Placer un invité — xếp chỗ ngồi cho khách, mời khách ngồi
  3. Tìm việc làm cho.
    Placer son frère dans une banque — tìm việc cho người em ở một ngân hàng
  4. Bán, tiêu thụ.
    Placer des billets — bán vé
  5. Bỏ (tiền vào việc gì) đầu .
  6. (Thể dục thể thao) Đánh (vào chỗ nào).
    Placer son coup — đánh một cú
    Placer un mot — nói vài lời

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]