plainness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plainness /ˈpleɪn.nəs/

  1. Sự rõ ràng.
  2. Sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác.
  3. Sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở.
  4. Vẻ xấu xí.

Tham khảo[sửa]