Bước tới nội dung

plateau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /plæ.ˈtoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ

plateau số nhiều plateaux, plateaus /plæ.ˈtoʊ/

  1. Cao nguyên.
  2. Đoạn bằng (của đô thị).
  3. Khaytrang trí, đĩa có trang trí.
  4. Biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ).
  5. Mũ chóp bằng (của phụ nữ).

Tham khảo

Tiếng Pháp

plateau

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
plateau
/pla.tɔ/
plateaux
/pla.tɔ/

plateau /pla.tɔ/

  1. Đĩa cân.
  2. Khay, mâm.
    Servir le déjeuner sur un plateau — dọn bữa ăn trưa trên một cái khay
    Plateau de fromages — một khay pho mát
    Plateau tibial — (giải phẫu) mâm xương chày
  3. Sân khấu.
  4. (Điện ảnh) Phương tiện quay phim.
    Frais de plateau — phí tổn về phương tiện quay phim
  5. (Đường sắt) Toa sàn.
  6. (Địa lý; địa chất) Cao nguyên.
    plateau continental — thềm lục địa

Tham khảo