poker
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpoʊ.kɜː/
Danh từ
poker /ˈpoʊ.kɜː/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đánh bài) Pôke, bài xì.
Danh từ
poker /ˈpoʊ.kɜː/
Thành ngữ
Ngoại động từ
poker ngoại động từ /ˈpoʊ.kɜː/
- Khắc nung (dấu vào gỗ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.kɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poker /pɔ.kɛʁ/ |
pokers /pɔ.kɛʁ/ |
poker gđ /pɔ.kɛʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đánh bài) (đánh cờ) bài poke.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)