polio
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpoʊ.li.ˌoʊ/
Danh từ
polio /ˈpoʊ.li.ˌoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.ljɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| polio /pɔ.ljɔ/ |
polios /pɔ.ljɔ/ |
polio gc /pɔ.ljɔ/
- Viết tắt của poliomyélite.
- Il a eu la polio — nó bị viêm tủy xám
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | polio /pɔ.ljɔ/ |
polios /pɔ.ljɔ/ |
| Giống cái | polio /pɔ.ljɔ/ |
polios /pɔ.ljɔ/ |
polio /pɔ.ljɔ/
- Viết tắt của poliomyélitique.
- Les petits polios — các chú bé bị viêm tủy xám
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)