porteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | porteur /pɔʁ.tœʁ/ |
porteurs /pɔʁ.tœʁ/ |
| Giống cái | porteuse /pɔʁ.tøz/ |
porteuses /pɔʁ.tøz/ |
porteur /pɔʁ.tœʁ/
- Người khiêng, người vác.
- Người đưa.
- Porteur de télégrammes — người đưa điện báo
- Porteur de journaux — người đưa báo
- Un porteur d’heureuses nouvelles — người đưa tin vui
- Người mang.
- Porteur de faux papiers — người mang giấy tờ giả
- Porteur de germe — người (vật) mang mầm bệnh
- Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu.
- Payable au porteur — trả cho người xuất trình phiếu
- (Hàng hải) Tàu hốt bùn (chở bùn nạo vét đi đổ ra ngoài khơi).
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | porteur /pɔʁ.tœʁ/ |
porteurs /pɔʁ.tœʁ/ |
| Giống cái | porteuse /pɔʁ.tøz/ |
porteuses /pɔʁ.tøz/ |
porteur /pɔʁ.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)