Bước tới nội dung

predict

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /prɪ.ˈdɪkt/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ[sửa]

predict ngoại động từ /prɪ.ˈdɪkt/

  1. Nói trước; đoán trước, dự đoán, tiên tri.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]