premiere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
premiere (số nhiều premieres)
Động từ
premiere (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn premieres, phân từ hiện tại premiering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ premiered)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | premiere | premieren |
| Số nhiều | premierer | premierene |
premiere gđ
- Buổi trình diễn đầu tiên một vở kịch.
- Teateret har premiere på "Peer Gynt" i aften.
Từ dẫn xuất
- (1) urpremiere: Lần trình diễn đầu tiên của một vở kịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “premiere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)