profession
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈfɛ.ʃən/
| [prə.ˈfɛ.ʃən] |
Danh từ
profession /prə.ˈfɛ.ʃən/
- Nghề, nghề nghiệp.
- liberal professions — những nghề tự do
- (The profession) Những người cùng nghề, những người trong nghề; ((sân khấu), (từ lóng)) đào kép.
- Sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ.
- (Tôn giáo) Sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo... ); lời thề tin theo.
- professions of fulth — những lời tuyên bố tín ngưỡng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “profession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| profession /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/ |
professions /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/ |
profession gc /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “profession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)