Bước tới nội dung

profession

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

profession /prə.ˈfɛ.ʃən/

  1. Nghề, nghề nghiệp.
    liberal professions — những nghề tự do
  2. (The profession) Những người cùng nghề, những người trong nghề; ((sân khấu), (từ lóng)) đào kép.
  3. Sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ.
  4. (Tôn giáo) Sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo... ); lời thề tin theo.
    professions of fulth — những lời tuyên bố tín ngưỡng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Số ít Số nhiều
profession
/pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/
professions
/pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/

profession gc /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/

  1. Nghề, nghề nghiệp.
    Profession d’avocat — nghề luật sư
  2. Lời tuyên bố.
    Faire profession d’athéisme — tuyên bố là theo chủ nghĩa vô thần
  3. (Tôn giáo) Sự phát thệ, sự quy y.
    de profession — chuyên nghiệp, nhà nghề
    Joueur de profession — con bạc nhà nghề
    profession de foi — xem foi
    Đồng nghĩa: métier

Tham khảo

[sửa]