prognosticate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɑːɡ.ˈnɑːs.tə.ˌkeɪt/
| [prɑːɡ.ˈnɑːs.tə.ˌkeɪt] |
Ngoại động từ
prognosticate ngoại động từ /prɑːɡ.ˈnɑːs.tə.ˌkeɪt/
- Báo trước, đoán trước, nói trước.
Chia động từ
prognosticate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prognosticate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)