Bước tới nội dung

projector

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /prə.ˈdʒɛk.tɜː/

Danh từ

projector /prə.ˈdʒɛk.tɜː/

  1. Người đặt kế hoạch, người đặt đề án.
  2. Người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ.
  3. Máy chiếu; đèn pha.
  4. Súng phóng.

Tham khảo