Bước tới nội dung

propel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /prə.ˈpɛɫ/

Ngoại động từ

propel ngoại động từ /prə.ˈpɛɫ/

  1. Đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Chia động từ

Tham khảo