puffed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpəft/
Động từ
puffed
Chia động từ
puff
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to puff | |||||
| Phân từ hiện tại | puffing | |||||
| Phân từ quá khứ | puffed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | puff | puff hoặc puffest¹ | puffs hoặc puffeth¹ | puff | puff | puff |
| Quá khứ | puffed | puffed hoặc puffedst¹ | puffed | puffed | puffed | puffed |
| Tương lai | will/shall² puff | will/shall puff hoặc wilt/shalt¹ puff | will/shall puff | will/shall puff | will/shall puff | will/shall puff |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | puff | puff hoặc puffest¹ | puff | puff | puff | puff |
| Quá khứ | puffed | puffed | puffed | puffed | puffed | puffed |
| Tương lai | were to puff hoặc should puff | were to puff hoặc should puff | were to puff hoặc should puff | were to puff hoặc should puff | were to puff hoặc should puff | were to puff hoặc should puff |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | puff | — | let’s puff | puff | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
puffed /ˈpəft/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puffed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)