purr
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː/
Danh từ
purr /ˈpɜː/
Nội động từ
purr nội động từ /ˈpɜː/
Chia động từ
purr
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to purr | |||||
| Phân từ hiện tại | purring | |||||
| Phân từ quá khứ | purred | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | purr | purr hoặc purrest¹ | purrs hoặc purreth¹ | purr | purr | purr |
| Quá khứ | purred | purred hoặc purredst¹ | purred | purred | purred | purred |
| Tương lai | will/shall² purr | will/shall purr hoặc wilt/shalt¹ purr | will/shall purr | will/shall purr | will/shall purr | will/shall purr |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | purr | purr hoặc purrest¹ | purr | purr | purr | purr |
| Quá khứ | purred | purred | purred | purred | purred | purred |
| Tương lai | were to purr hoặc should purr | were to purr hoặc should purr | were to purr hoặc should purr | were to purr hoặc should purr | were to purr hoặc should purr | were to purr hoặc should purr |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | purr | — | let’s purr | purr | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “purr”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)