putrid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpjuː.trəd/
Tính từ
putrid /ˈpjuː.trəd/
- Thối, thối rữa.
- Thối tha, độc hại.
- (Nghĩa bóng) Đồi bại, sa đoạ.
- (Từ lóng) Tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu.
- putrid weather — thời tiết hết sức khó chịu
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “putrid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)