putrid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

putrid /ˈpjuː.trəd/

  1. Thối, thối rữa.
  2. Thối tha, độc hại.
  3. (Nghĩa bóng) Đồi bại, sa đoạ.
  4. (Từ lóng) Tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu.
    putrid weather — thời tiết hết sức khó chịu

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]