quát tháo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwaːt˧˥ tʰaːw˧˥ kwa̰ːk˩˧ tʰa̰ːw˩˧ waːk˧˥ tʰaːw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaːt˩˩ tʰaːw˩˩ kwa̰ːt˩˧ tʰa̰ːw˩˧

Động từ[sửa]

quát tháo

  1. Mắng một cách hung dữ.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]