répondre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

répondre ngoại động từ /ʁe.pɔ̃dʁ/

  1. Nói trả lại, đáp lại.
    Ne savoir que répondre — không biết nói trả lại gì
  2. Khẳng định, cam đoan.
    Je vous réponds qu’il en est ainsi — tôi cam đoan với anh là đúng như thế
    Répondre la messe — (tôn giáo) đáp kinh
    Répondre une pétition — phê vào đơn khiếu nại

Nội động từ[sửa]

répondre nội động từ /ʁe.pɔ̃dʁ/

  1. Trả lại.
    Répondre à son maître — trả lời thầy giáo
    répondre à une lettre — trả lời một lá thư
  2. Đáp lại; đền đáp lại.
    Répondre à un salut — chào đáp lại
    répondre à un bienfait — đền đáp lại một ơn huệ
  3. Đáp, thưa.
    J'ai appelé et personne n'a répondu — tôi đã gọi, nhưng không ai thưa
  4. Đáp ứng; xứng với; hợp với.
    Répondre à la confiance — đáp lại sự tin cậy
    le succès qui répond au mérite — thắng lợi xứng với giá trị
    les feux de la ville répondent aux étoiles du ciel — ánh sáng của thành phố xứng với sao trên trời
    politique qui répond au besoin — chính sách đáp ứng một nhu cầu
  5. Bảo đảm; chịu trách nhiệm.
    Répondre d’un enfant — bảo đảm về một đứa trẻ
    Il ne répond pas des dettes de sa femme — anh ta không chịu trách nhiệm về nợ nần của vợ
  6. Dội lại, dội.
    L’écho répond — tiếng vang dội lại
    la douleur du bras me répond à la tête — tay tôi đau dội cả lên đầu
  7. Cãi lại.
    Obéissez, ne répondez point — hãy vâng lời đi, đừng cãi lại nữa
    Je ne réponds de rien — tôi không bảo đảm gì cả
    Je vous en réponds — tôi chịu trách nhiệm với anh về việc ấy
    répondre au nom de — có tên là, gọi là
    répondre aux aides — theo lệnh của người cưỡi (ngựa)
    répondre bien à la barre — (hàng hải) theo lái (thuyền)

Tham khảo[sửa]