rajonas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nga райо́н (rajón).
Cách phát âm
Danh từ
rajònas gđ (số nhiều rajònai) trọng âm kiểu 2
Biến cách
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | rajònas | rajònai |
| sinh cách (kilmininkas) | rajòno | rajònų |
| dữ cách (naudininkas) | rajònui | rajònams |
| đối cách (galininkas) | rajòną | rajonùs |
| cách công cụ (įnagininkas) | rajonù | rajònais |
| định vị cách (vietininkas) | rajonè | rajònuose |
| hô cách (šauksmininkas) | rajòne | rajònai |
Đọc thêm
- “rajonas”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
rajonas
Thể loại:
- Mục từ tiếng Litva
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Litva
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Litva
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống đực tiếng Litva
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/onas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/onas/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha