raptor
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈræp.tɜː/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh raptor (“kẻ cắp”).
Danh từ
raptor (số nhiều raptors)
Đồng nghĩa
- chim ăn thịt
- raptour (cũ, ít dùng)
- khủng long săn mồi tốc độ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raptor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh raptoris.
Danh từ
raptor gđ (số nhiều raptores, giống cái raptora, giống cái số nhiều raptoras)