Bước tới nội dung

reactivate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

reactivate ngoại động từ

  1. Phục hồi sự hoạt động (của ai, vật gì).
  2. (Vật lý) ; (hoá học) hoạt bát lại, phục hoạt.

Chia động từ

Tham khảo