reciprocal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈsɪ.prə.kəl/
| [rɪ.ˈsɪ.prə.kəl] |
Tính từ
reciprocal /rɪ.ˈsɪ.prə.kəl/
Danh từ
reciprocal /rɪ.ˈsɪ.prə.kəl/
- (Toán học) Số đảo; hàm thuận nghịch.
- the reciprocal of 3 is 1/3 — số đảo của 3 là 1 roành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reciprocal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)