Bước tới nội dung

redirect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

redirect

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.də.ˈrɛkt/

Ngoại động từ

redirect ngoại động từ /ˌri.də.ˈrɛkt/

  1. Gửi một lần nữa.
  2. Để một địa chỉ mới (trên phong bì).

Chia động từ

Tham khảo