Bước tới nội dung

refinement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈfɑɪn.mənt/

Danh từ

[sửa]

refinement /rɪ.ˈfɑɪn.mənt/

  1. Sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại).
  2. Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
  3. Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
    all the refinements of the age — tất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
  4. Thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi.
    refinements of cruelty — những thủ đoạn tàn ác tinh vi

Tham khảo

[sửa]