refracts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
refracts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của refract
Chia động từ
refract
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to refract | |||||
| Phân từ hiện tại | refracting | |||||
| Phân từ quá khứ | refracted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | refract | refract hoặc refractest¹ | refracts hoặc refracteth¹ | refract | refract | refract |
| Quá khứ | refracted | refracted hoặc refractedst¹ | refracted | refracted | refracted | refracted |
| Tương lai | will/shall² refract | will/shall refract hoặc wilt/shalt¹ refract | will/shall refract | will/shall refract | will/shall refract | will/shall refract |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | refract | refract hoặc refractest¹ | refract | refract | refract | refract |
| Quá khứ | refracted | refracted | refracted | refracted | refracted | refracted |
| Tương lai | were to refract hoặc should refract | were to refract hoặc should refract | were to refract hoặc should refract | were to refract hoặc should refract | were to refract hoặc should refract | were to refract hoặc should refract |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | refract | — | let’s refract | refract | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.