Bước tới nội dung

rejection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈdʒɛk.ʃən/

Danh từ

rejection /rɪ.ˈdʒɛk.ʃən/

  1. Sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự từ chối.
  2. Sự loại bỏ, sự loại ra.
  3. (Số nhiều) Vật bỏ đi, vật bị loại.

Tham khảo