Bước tới nội dung

rejig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈdʒɪɡ/

Ngoại động từ

rejig ngoại động từ /ˌri.ˈdʒɪɡ/

  1. Trang bị lại (cho một nhà máy ) một kiểu làm việc mới.
  2. [[<thgt>|<thgt>]] sắp đặt lại (kế hoạch, công việc ).

Chia động từ

Tham khảo