remodel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

remodel ngoại động từ /ˌri.ˈmɑː.dᵊl/

  1. Làm lại, sửa đổi, tu sửa.
  2. Tổ chức lại.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]