remunerate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈmjuː.nə.ˌreɪt/
Ngoại động từ
remunerate ngoại động từ /rɪ.ˈmjuː.nə.ˌreɪt/
- Thưởng, trả công, đền đáp.
- to remunerate someone's for his trouble — thưởng công khó nhọc cho ai
- Trả tiền thù lao.
Chia động từ
remunerate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “remunerate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)