Bước tới nội dung

repopulate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈpɑː.pjə.ˌleɪt/

Ngoại động từ

repopulate ngoại động từ /rɪ.ˈpɑː.pjə.ˌleɪt/

  1. Phục hồi quần thể, phục hồi số dân.

Chia động từ

Tham khảo