Bước tới nội dung

reports

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "GA" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ɹɪˈpɔɹts/
  • (tập tin)

Danh từ[sửa]

reports

  1. Dạng số nhiều của report.

Động từ[sửa]

reports

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của report

Chia động từ[sửa]