reptile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛp.ˌtɑɪ.əl/
Danh từ
reptile /ˈrɛp.ˌtɑɪ.əl/
Tính từ
reptile /ˈrɛp.ˌtɑɪ.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reptile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛp.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | reptile /ʁɛp.til/ |
reptiles /ʁɛp.til/ |
| Giống cái | reptile /ʁɛp.til/ |
reptiles /ʁɛp.til/ |
reptile /ʁɛp.til/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reptile /ʁɛp.til/ |
reptiles /ʁɛp.til/ |
reptile gđ /ʁɛp.til/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reptile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)