rerun
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈrən/
Ngoại động từ
rerun ngoại động từ(reran, rerun)+chiếu lại (phim), phát thanh lại (chương trình), mở lại (một cuộn băng) /ˌri.ˈrən/
- Chạy đua lại (một cuộc đua).
Danh từ
rerun /ˌri.ˈrən/
- Phim được chiếu lại, chương trình được phát thanh lại, cuộn băng được mở lại; sự lặp lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rerun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)