Bước tới nội dung

rescale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈskeɪɫ/

Ngoại động từ

rescale ngoại động từ /ˌri.ˈskeɪɫ/

  1. Thay đổi tỷ lệ.

Chia động từ

Tham khảo