rescale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈskeɪɫ/
Ngoại động từ
rescale ngoại động từ /ˌri.ˈskeɪɫ/
Chia động từ
rescale
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rescale | |||||
| Phân từ hiện tại | rescaling | |||||
| Phân từ quá khứ | rescaled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rescale | rescale hoặc rescalest¹ | rescales hoặc rescaleth¹ | rescale | rescale | rescale |
| Quá khứ | rescaled | rescaled hoặc rescaledst¹ | rescaled | rescaled | rescaled | rescaled |
| Tương lai | will/shall² rescale | will/shall rescale hoặc wilt/shalt¹ rescale | will/shall rescale | will/shall rescale | will/shall rescale | will/shall rescale |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rescale | rescale hoặc rescalest¹ | rescale | rescale | rescale | rescale |
| Quá khứ | rescaled | rescaled | rescaled | rescaled | rescaled | rescaled |
| Tương lai | were to rescale hoặc should rescale | were to rescale hoặc should rescale | were to rescale hoặc should rescale | were to rescale hoặc should rescale | were to rescale hoặc should rescale | were to rescale hoặc should rescale |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rescale | — | let’s rescale | rescale | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rescale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)