rescaling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈskeɪ.ɫiɳ/
Động từ
rescaling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rescale.
Danh từ
rescaling (số nhiều rescalings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “rescaling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)